Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
equipment failure


noun
a cessation of normal operation
- there was a power breakdown
Syn:
breakdown
Derivationally related forms:
break down (for: breakdown)
Hypernyms:
failure
Hyponyms:
brake failure, engine failure, misfire, dud, outage,
power outage, power failure, fault


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.